glaze over
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Trở nên đờ đẫn, vô hồn (đặc biệt là đôi mắt): "glaze over" mô tả trạng thái mắt trở nên mờ đục, mất đi sự sống động, thường do buồn chán, mệt mỏi, hoặc thiếu tập trung.
- Mất đi sự rõ ràng, sắc nét (về thị giác): Đôi khi dùng để chỉ việc mắt mờ đi vì thiếu ngủ hoặc mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
- (Đôi mắt cô ấy trở nên đờ đẫn khi cô ấy buồn chán.)
- (Đôi mắt anh ta mờ đi vì thiếu ngủ.)
- (Trong suốt bài giảng dài, mắt của nhiều sinh viên trở nên vô hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to glaze over with boredom": trở nên đờ đẫn vì chán.
- After an hour of the same explanation, her eyes glazed over with boredom. (Sau một giờ giải thích lặp đi lặp lại, mắt cô ấy đờ đẫn vì chán.)
- "to glaze over in exhaustion": mờ đi vì kiệt sức.
- His eyes glazed over in exhaustion after the long shift. (Mắt anh ta mờ đi vì kiệt sức sau ca làm dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Glaze (động từ): tráng men, làm bóng (không liên quan trực tiếp đến "glaze over").
- The potter glazed the vase. (Người thợ gốm tráng men chiếc bình.)
- Glazed (tính từ): đờ đẫn, vô hồn (dùng cho mắt).
- She had a glazed look on her face. (Cô ấy có vẻ mặt đờ đẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Become glassy: trở nên như thủy tinh, vô hồn.
- Lose focus: mất tập trung, trở nên mơ hồ.
- Go blank: trở nên trống rỗng (về tâm trí hoặc mắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Glaze over là một cụm động từ cố định, không có biến thể phrasal verb khác.
Thành ngữ liên quan
- Eyes glaze over: đôi mắt đờ đẫn (thành ngữ phổ biến).
- Whenever the topic turns to mathematics, his eyes glaze over. (Bất cứ khi nào chủ đề chuyển sang toán học, mắt anh ta lại đờ đẫn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống